Bảng giá bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt mới nhất 2020

18:21 07/06/2020

Cập nhật chi tiết bảng giá bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt dịch vụ khám chữa bệnh mới nhất năm 2019 – 2020: cận lâm sàng, thủ thuật,phẫu thuật, khám chữa bệnh..v..v..

Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức Khỏe

  • Tên cơ sở KCB: Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Đà Lạt
  • SỞ Y TẾ LÂM ĐỒNG
  • Số điện thoại của bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt: 0263 3510 878
  • Địa chỉ bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt: Tiểu khu 156, Đồi Long thọ, Đường Mimosa, Phường 10, thành phố Đà Lạt, Đà Lạt.
  • Loại bệnh viện: Bệnh viện đa khoa

Bảng giá khám & kiểm tra sức khoẻ bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt chia theo từng khoa và chi tiết giá khám tổng quát bệnh viện Hoàn Mỹ Đà Lạt chi tiết như sau:

Tên loại dịch vụTên dịch vụ chi tiếtMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Nội Tổng Quát0028.002 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Viêm Gan0028.003 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Cấp Cứu0028.005 140,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Phụ Khoa0028.006 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Tai Mũi Họng0028.007 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Nội Tiêu Hoá0028.008 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Chấn Thương Chỉnh Hình0028.009 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Hô Hấp0028.010 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Nội Tim Mạch0028.011 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Mắt0028.012 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Da Liễu0028.013 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Niệu0028.014 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Cơ Xương Khớp0028.015 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Nội Thần Kinh0028.016 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Nhi0028.017 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Ung Bướu0028.018 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Trĩ0028.019 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeKhám Ngoại Tổng Quát0028.021 70,000 31,000
Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức KhỏeMời BS chuyên khoa hội chẩn1245 170,000 

Bảng giá dịch vụ y tế mới nhất của Hoàn Mỹ

Chi tiết bảng giá dịch vụ y tế mới nhất 08 loại dịch vụ được cung cấp tại chi nhánh bệnh viện Hoàn Mỹ ở Đà Lạt bao gồm giá khám theo đơn giá của bệnh viện và đơn giá được tính theo bảo hiểm y tế:

Loại dịch vụTên dịch vụMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Dịch Vụ Y TếPhòng Khoa Ngoại0027 340,000 133,800
Dịch Vụ Y TếPhòng Khoa Nhi0030 375,000 149,800
Dịch Vụ Y TếPhòng Hồi Sức Khoa Nhi0031 615,000 245,700
Dịch Vụ Y TếPhòng Đơn Nguyên Sơ Sinh Khoa Nhi0032 615,000 245,700
Dịch Vụ Y TếPhòng Khoa Nội0033 325,000 149,800
Dịch Vụ Y TếPhòng Khoa Sản0034 435,000 133,800
Dịch Vụ Y TếPhòng Khoa Sản – 2 Giường0035 455,000 133,800
Dịch Vụ Y TếPhòng Hậu Phẫu0036 555,000 

Bảng giá cận lâm sàng chi tiết

Loại dịch vụTên dịch vụMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Cận Lâm SàngSiêu âm Bụng tổng quát trắng đen0038.017 106,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm tuyến vú trắng đen0038.018 106,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm tuyến giáp trắng đen0038.019 117,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm Sản Phụ Khoa (Đầu dò âm đạo)0041.007 129,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm phần mềm trắng đen vùng đầu (đỉnh đầu, thái dương, chẩm)0038.020 106,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm Sản Phụ Khoa0041.008 106,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm phần mềm trắng đen vùng mặt (mí mắt,sống mũi, má, hàm, dưới hàm)0038.022 106,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm màu Bụng Tổng Quát0039.001 187,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm màu Tuyến Vú0039.002 164,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm màu Tuyến Giáp0039.003 164,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm màu phần mềm vùng đầu (đỉnh đầu, thái dương, chẩm)0039.004 164,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm mạch máu 2 chi0040.001 286,000 211,000
Cận Lâm SàngSiêu âm màu Sản Phụ Khoa0041.002 187,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm Sản Phụ Khoa màu (Đầu dò âm đạo)0041.003 176,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm Doppler Thai0041.004 280,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm đo độ mờ da gáy0041.005 280,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm 4D (khảo sát dị tật 20-26 tuần)0041.006 316,000 49,000
Cận Lâm SàngSiêu âm Tim0042.001 286,000 211,000
Cận Lâm SàngEEG0142 223,000 69,600
Cận Lâm SàngECG0049 82,000 45,900

Bảng giá tiền thủ thuật y tế mới cập nhật

Loại dịch vụTên dịch vụMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Thủ ThuậtKéo nắn0071 361,000 
Thủ ThuậtCắt Bột0072 141,000 49,500
Thủ ThuậtThủ thuật Bột cẳng bàn tay0073 420,000 225,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột cẳng bàn tay & nẹp Iseline0074 365,000 225,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột cẳng tay ôm ngón 10075 360,000 225,000
Thủ ThuậtThủ thuật Nẹp cẳng bàn tay0076 365,000 
Thủ ThuậtThủ thuật Nẹp cẳng bàn tay & Iseline0077 375,000 
Thủ ThuậtThủ thuật Nẹp cẳng bàn chân0079 470,000 
Thủ ThuậtThủ thuật Nẹp bột cánh bàn tay0080 455,000 320,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột bottle cao (Cẳng bàn chân)0081 430,000 250,000
Thủ ThuậtThủ thuật Nẹp đùi cẳng bàn chân0084 622,000 
Thủ ThuậtThủ thuật Bột ống (Đùi cẳng chân)0086 566,000 135,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột bottle thấp (cẳng bàn chân)0087 370,000 225,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột đùi bàn chân0088 691,000 320,000
Thủ ThuậtThủ thuật Bột Sarmiento (cẳng bàn chân)0089 586,000 250,000
Thủ ThuậtMay vết thương C10090 278,000 172,000
Thủ ThuậtMay vết thương C20091 300,000 172,000
Thủ ThuậtMay vết thương C3 – 40092 454,000 172,000
Thủ ThuậtMay vết thương C5-80093 666,000 172,000
Thủ ThuậtMay vết thương C90094 772,000 172,000
Thủ ThuậtNắn trật khớp vai0095 714,000 310,000
3.Thủ ThuậtChọc dò màng bụng0322 723,000 131,000
Thủ ThuậtChọc dò màng phổi0323 1,061,000 131,000
Thủ ThuậtChọc dịch tủy sống0324 1,071,000 100,000
Thủ ThuậtRạch chắp mắt0325 312,000 
Thủ ThuậtLấy dị vật mắt (nông- tê)0326 187,000 
Thủ ThuậtThông lệ đạo một mắt0327 140,000 57,200
Thủ ThuậtThông lệ đạo hai mắt0328 269,000 89,900
3.Thủ ThuậtSạn vôi mắt0330 152,000 
Thủ ThuậtNhổ lông quặm mắt0331 152,000 
Thủ ThuậtSoi đáy mắt0332 52,000 49,600
Thủ ThuậtSoi góc tiền phồng0333 49,600 49,600
Thủ ThuậtĐốt lông xiêu0334 193,000 
Thủ ThuậtCạo vôi và đánh bóng răng độ 1(02 hàm)0335 210,000 124,000
Thủ ThuậtCạo vôi và đánh  bóng răng độ 2(02 hàm)0336 234,000 124,000
Thủ ThuậtCạo vôi và đánh bóng răng độ 3(02 hàm)0337 293,000 124,000
Thủ ThuậtĐánh bóng răng(02 hàm)0338 93,000 
Thủ ThuậtTrám răng bằng Fuji (01 răng)0339 234,000 188,000
Thủ ThuậtTrám răng thẩm mỹ (01 răng)0340 293,000 
Thủ ThuậtTrám răng xoang 1 bằng composite (01 răng)0341 234,000 188,000
Thủ ThuậtTrám răng bằng composite có che tủy(01 răng)0342 199,000 188,000
Thủ ThuậtTrám răng xoang 2 bằng composite (01 răng)0343 199,000 188,000
Thủ ThuậtTrám cổ răng bằng composite (01 răng)0344 324,000 324,000
Thủ ThuậtTrám răng sữa bằng Fuji (01 răng)0345 117,000 90,900
Thủ ThuậtTrám răng  sữa bằng composite (01 răng)0346 140,000 
Thủ ThuậtSealant trám bít hố rãnh (01 răng)0347 199,000 199,000
Thủ ThuậtTẩy trắng tại nhà – độ 1(Liệu trình 02 tuần)0348 1,169,000 
Thủ ThuậtTẩy trắng tại nhà – độ 2 (Liệu trình 02 tuần)0349 1,753,000 
Thủ ThuậtMáng tẩy trắng (02 hàm)0350 467,000 
Thủ ThuậtThuốc tẩy trắng (01 tuýp)0351 351,000 
Thủ ThuậtPHCĐ Răng sư kim loại cao cấp (01 răng)0352 1,402,000 
Thủ ThuậtPHCĐ Răng Sứ -Răng sứ Titan (01 răng)0353 2,571,000 
Thủ ThuậtPHCĐ Răng Sứ – Răng sứ Zirconia (01 răng)0354 5,259,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp  Răng nhựa Việt Nam (01 răng) răng thứ nhất0357 234,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp  Răng nhựa Việt Nam (01 răng) răng thứ 2 trở lên0358 234,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng nhựa Excellence – Mỹ (01 răng) răng thứ nhất0359 327,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng nhựa Excellence – Mỹ (01 răng) ,răng thứ hai trở lên0360 327,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng nhựa Composite (01 răng) răng thứ nhất0361 410,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng nhựa Composite (01 răng) răng thứ hai trở lên0362 410,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng sứ dùng cho hàm tháo lắp(01 răng), răng thứ nhất0363 818,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Răng sứ dùng cho hàm tháo lắp(01 răng) răng thứ hai trở lên0364 818,000 
Thủ ThuậtRăng giả tháo lắp Hàm khung Titan (01 hàm)0365 2,337,000 
Thủ ThuậtHàm khung liên kết (01 hàm)0366 3,506,000 
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng  sữa – tê bôi (01 răng)0367 37,000 33,600
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng sữa – tê tiêm (01 răng)0368 47,000 33,600
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng  vĩnh viễn dễ(01 răng)0369 234,000 98,600
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng  vĩnh viễn khó (01răng)0370 351,000 194,000
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng vĩnh viễn khó đặc biệt (01răng)0371 701,000 194,000
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng khôn độ 1  (01 răng)0372 584,000 194,000
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng khôn độ 2 (01 răng)0373 818,000 194,000
Thủ ThuậtNhổ Răng – Răng khôn độ 3 (01răng)0374 1,052,000 194,000
Thủ ThuậtTiểu phẫu – Cắt nang nhầy, nang nhái (<3cm)0375 1,129,000 
Thủ ThuậtTiểu phẫu – Cắt nang nhầy, nang nhái (>3cm)0376 1,869,000 
Thủ ThuậtTiểu phẫu – Cắt phanh môi, phanh lưỡi0377 1,519,000 276,000
Thủ ThuậtTiểu phẫu- Chích rạch áp xe0378 1,402,000 173,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy răng  sữa0379 351,000 261,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy răng 1 chân0380 584,000 409,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy răng hàm nhỏ0381 701,000 539,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy răng hàm lớn0382 818,000 769,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy lại0383 941,000 941,000
Thủ ThuậtĐiều trị tủy lại răng khó đặc biệt0384 1,169,000 941,000
Thủ ThuậtSanh không đau0397 5,355,000 675,000
Thủ ThuậtĐẻ chỉ huy0398 6,074,000 675,000
Thủ ThuậtĐỡ đẻ sinh đôi0399 6,089,000 1,114,000
Thủ ThuậtĐẻ thường0400 4,494,000 675,000
Thủ ThuậtSanh giác hút0401 4,804,000 877,000
Thủ ThuậtNạo thai trứng0417 4,553,000 716,000
Thủ ThuậtĐốt Laser cổ tử cung0420 316,000 146,000
Thủ ThuậtĐặt Vòng0423 210,000 
Thủ ThuậtLấy Vòng Thường0424 210,000 
Thủ ThuậtLấy Vòng Dana0425 210,000 
Thủ ThuậtLấy Vòng Xuyên Cơ0426 269,000 
Thủ ThuậtChăm rốn sơ sinh0427 110,000 
Thủ ThuậtChăm sóc sản phụ  sau sinh+tắm bé+thay băng  rốn < Mổ đẻ>0428 430,000 
Thủ ThuậtChăm sóc sản phụ  sau sinh+tắm bé+thay băng  rốn < Sanh thường >0429 303,000 
Thủ ThuậtChọc dò cùng đồ0430 663,000 
Thủ ThuậtThay băng  rốn +tắm bé0431 156,000 
Thủ ThuậtXoắn Polype cổ tử cung (pm)0432 785,000 370,000
Thủ ThuậtSinh thiết cổ tử cung0433 682,000 369,000
Thủ ThuậtRạch nang Naboth0434 359,000 
Thủ ThuậtRạch áp xe tyến Bartholine0435 2,226,000 783,000
Thủ ThuậtNạo kiểm tra lòng tử cung (điều hòa kinh nguyệt)0436 1,422,000 191,000
3.Thủ ThuậtĐốt họng hạt0439 861,000 75,000
Thủ ThuậtĐốt cuống mũi (gây tê)0443 2,961,000 431,000
Thủ ThuậtĐốt cuống mũi (gây mê)0444 4,309,000 660,000
Thủ ThuậtLấy dị vật tai0445 167,000 150,000
Thủ ThuậtLấy dị vật tai( gây mê)0446 2,189,000 508,000
Thủ ThuậtXông1 + Thuốc Hydro0451 36,000 17,600
Thủ ThuậtRửa Tai 1 Bên0455 20,000 20,000
Thủ ThuậtRửa Tai 2 Bên0456 41,000 20,000
Thủ ThuậtNắn cuốn mũi0457 425,000 120,000
Thủ ThuậtXông 1 lần (xông họng)0459 50,000 17,600
Thủ ThuậtLấy nút tai0460 416,000 60,000
Thủ ThuậtThắt tĩnh mạch thưc quản1225 1,477,000 
Thủ ThuậtĐốt sùi mào gà0315.010 906,000 307,000
Thủ ThuậtNội soi dạ dày – gây mê1221 1,400,000 231,000
Thủ ThuậtNội soi đại tràng – gây mê1222 1,800,000 287,000
Thủ ThuậtĐặt Sonde Blackmor1211 743,000 713,000
Thủ ThuậtRửa Dạ DàY1212 538,000 106,000
Thủ ThuậtTháo lồng ruột bằng hơi0315.023 1,503,000 124,000
Thủ ThuậtChích cầm máu1208 965,000 
Thủ Thuậtđốt  cầm máu ( sau cắt A bằng colator)1137 1,555,000 107,000
Thủ Thuậtđốt cầm máu ( mũi bằng coblator)0314.002 1,490,000 431,000
Thủ ThuậtRạch chín mé ngón chân0315.012 952,000 173,000
Thủ ThuậtCắt đốt mụn cóc, nốt ruồi0315.016 514,000 
Thủ ThuậtThụt Tháo1224 88,000 78,000
Thủ ThuậtThụt Tháo Chụp trực tràng, KUB1226 87,000 78,000
Thủ ThuậtThụt Tháo Chụp Đại Tràng, UIV1227 88,000 78,000
Thủ ThuậtHút dịch khớp gối0315.017 376,000 109,000
Thủ ThuậtCắt Chỉ0315.018 30,000 
Thủ ThuậtThay Băng vết thương0315.019 30,000 
Thủ ThuậtRửa Vết Thương0315.020 30,000 
Thủ ThuậtChích Thuốc1213 33,000 
Thủ ThuậtBác Sĩ Chích Khớp1214 87,000 
Thủ ThuậtĐốt điện1216 387,000 

Bảng giá phẫu thuật bệnh viện Hoàn Mỹ

Loại dịch vụTên dịch vụMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Phẫu ThuậtRút đinh xương ngón tay (tê tại chỗ)0097 2,046,000 1,381,000
Phẫu ThuậtNối gân (gấp)_tê đám rối0098 6,136,000 2,528,000
Phẫu ThuậtNối gân duỗi (tê đám rối)0099 6,181,000 2,528,000
Phẫu ThuậtNối gân 2 ( gấp)0100 5,995,000 2,828,000
Phẫu ThuậtNối gân_ACHIL( gây tê tủy sống)0102 7,355,000 2,528,000
Phẫu ThuậtNối gân 2 (duỗi)0103 6,875,000 2,828,000
Phẫu ThuậtĐóng đinh xương0104 6,966,000 
Phẫu ThuậtĐóng đinh nội tủy_kết hợp xương0105 10,662,000 
Phẫu ThuậtRút đinh xương (tê tủy sống)0106 5,018,000 1,381,000
Phẫu ThuậtKết hợp xương (tê tủy sống)0107 7,782,000 
Phẫu ThuậtCắt lọc, khâu vết thương phần mềm ngón 2,3,4,5 bàn tay (tê đám rối)0112 2,738,000 286,000
Phẫu ThuậtCắt ngón tay ,tạo mõm cụt (tê tại chỗ)0113 3,007,000 2,452,000
Phẫu ThuậtTạo mõm cụt  (tê tại chỗ)0115 2,922,000 2,452,000
Phẫu ThuậtCắt bỏ CAL lệch ngón tay0116 3,963,000 
Phẫu ThuậtCắt bỏ ngón tay thừa (gây mê)0117 4,757,000 2,752,000
Phẫu ThuậtCắt ngón tay thừa (tê tại chỗ)0118 2,752,000 2,452,000
Phẫu ThuậtCắt lọc khâu da vết thương (1-5cm)0120 2,745,000 172,000
Phẫu ThuậtCắt lọc khâu da vết thương (11-20cm) _gây mê0121 4,769,000 286,000
Phẫu ThuậtCắt lọc khâu da vết thương (6-10cm) _gây mê0122 3,467,000 244,000
Phẫu ThuậtCắt lọc mô viêm_dẫn lưu mủ (tê tủy sống)0123 5,945,000 
Phẫu ThuậtThay khớp háng toàn phần không xi măng (tê tủy sống)0126 19,141,000 4,681,000
Dịch Vụ Y TếKhám bệnh Tại nhà nội thành0135 193,000 
Thủ ThuậtĐặT SONDE Tiểu0137 297,000 85,400
Dịch Vụ Y TếChiếu đèn0138 187,000 47,000
Dịch Vụ Y TếĐồ bé 01 bộ0139 235,000 
Dịch Vụ Y TếChuẩn bị tiền phẫu0140 152,000 
Phẫu ThuậtCắt túi mật_ mổ hở0144 5,212,000 4,335,000
Phẫu Thuậtcắt gan_Hở0147 8,333,000 
Phẫu ThuậtCắt lách0148 8,158,000 4,284,000
4.Phẫu ThuậtCắt u/nang kết mạc0329 1,275,000 1,115,000
4.Phẫu ThuậtBóc u sụn vành tai (tê tại chỗ)0440 2,960,000 819,000
4.Phẫu ThuậtNội soi phế quản – gây mê0313.003 4,250,000 
4.Phẫu ThuậtRạch áp xe phần mềm lớn (tê tại chỗ)1319 1,803,000 173,000
Phẫu ThuậtRạch áp xe phần mềm lớn ( tê tủy sống)1320 3,312,000 173,000
Phẫu ThuậtRạch áp xe phần mềm lớn (gây mê)0315.003 3,577,000 173,000
4.Phẫu ThuậtCắt chai chân nhỏ1322 896,000 
Phẫu ThuậtCắt chai chân lớn1323 1,392,000 
4.Phẫu ThuậtCắt Polype hậu môn, trực tràng0819 2,931,000 836,000
Phẫu ThuậtNS cắt Polype hậu môn, trực tràng ( Đại tràng , dạ dày )0820 2,396,000 
Phẫu ThuậtCắt trĩ độ 10821 3,698,000 2,161,000
Phẫu ThuậtCắt trĩ độ 20822 4,571,000 2,161,000
Phẫu ThuậtCắt trĩ độ 30823 4,881,000 2,161,000
Phẫu ThuậtCắt trĩ độ 40824 6,130,000 2,161,000
Phẫu ThuậtCắt trĩ longo0825 5,280,000 1,853,000
Phẫu ThuậtGỡ dính ruột0827 5,980,000 2,416,000
Phẫu ThuậtKhâu lỗ thủng dạ dày0828 6,945,000 3,414,000
Phẫu ThuậtPhục hồi thành bụng 1 bên do thoát vị bẹn_Hở (tê tủy sống)0838 6,127,000 2,857,000
Phẫu ThuậtPhục hồi thành bụng 2 bên do thoát vị bẹn_Hở (tê tủy sống)0839 8,182,000 2,857,000
Phẫu ThuậtMở dạ dày ra da0841 5,907,000 3,414,000
Phẫu ThuậtMở hồi tràng ra da Nuôi ăn0842 5,362,000 2,447,000
Phẫu ThuậtMở hồi tràng ra da0843 5,362,000 2,447,000
Phẫu ThuậtMổ ruột thừa viêm_Hở0844 5,223,000 2,160,000
Phẫu ThuậtDa thừa hậu môn – âm hộ0847 3,629,000 
Phẫu ThuậtCắt đường dò hậu môn0848 4,507,000 2,161,000
Phẫu ThuậtSoi thực quản lấy dị vật gây mê0849 4,080,000 3,414,000
Phẫu ThuậtCắt một đọan ruột non_Hở0850 6,877,000 4,441,000
Phẫu ThuậtThoát vị bẹn_Hở (tê tủy sống)0856 5,972,000 2,857,000
Phẫu ThuậtCắt cơ vòng trong hậu môn0859 3,679,000 2,161,000
Phẫu ThuậtCắt bỏ u mạc nối lớn0862 6,043,000 
Phẫu ThuậtDẫn lưu phổi0867 4,325,000 
Phẫu ThuậtMổ  quặm mi mắt 1 mi0868 2,359,000 614,000
Phẫu ThuậtMổ  quặm mi mắt 2 mi0869 3,619,000 809,000
Phẫu ThuậtMổ  quặm mi mắt 3 mi0870 4,159,000 1,020,000
Phẫu ThuậtMổ  quặm mi mắt 4 mi0871 4,600,000 1,176,000
Phẫu ThuậtMổ mộng mắt – mộng đơn0874 2,152,000 834,000
Phẫu ThuậtMổ mộng mắt – mộng đơn < PT  ghép kết mạc tự thân  >0875 2,157,000 804,000
Phẫu ThuậtMổ mộng mắt – mộng kép0876 2,569,000 834,000
Phẫu ThuậtRạch áp xe cạnh hậu môn (gây tê tủy sống)0879 3,991,000 2,431,000
Phẫu ThuậtRạch áp xe cạnh hậu môn(gây mê)0880 4,121,000 2,461,000
Phẫu ThuậtCắt sẹo lồi0882 1,797,000 
Phẫu ThuậtSinh thiết gan0886 4,865,000 2,447,000
Phẫu ThuậtSinh thiết hạch0887 2,910,000 249,000
Phẫu ThuậtSinh thiết hạch gây mê0889 4,424,000 249,000
Phẫu ThuậtU hoạt dịch cổ tay0890 2,912,000 807,000
Phẫu ThuậtLấy dị vật Phần Mềm0891 2,205,000 772,000
Phẫu ThuậtBướu mang tai0894 7,578,000 2,507,000
Phẫu ThuậtBóc bướu mạch máu  đường kính < 5cm (gây mê)0896 3,658,000 1,642,000
Phẫu ThuậtLấy nhọt tổ ong (tê tủy sống)0900 4,842,000 
Phẫu ThuậtCắt u lành phần mềm (trên 8cm) (tê tại chỗ)0902 3,082,000 1,342,000
Phẫu ThuậtCắt u lành phần mềm [1-5cm] _tê tại chỗ0903 2,158,000 1,342,000
Phẫu ThuậtCắt u lành phần mềm (5-8cm] (tê tại chỗ)0904 2,638,000 1,342,000
Phẫu ThuậtBướu sợi thần kinh (gây mê)0905 6,196,000 
Phẫu ThuậtBướu thượng bì, bướu sụn (chân)_tê tủy sống0906 3,973,000 
Phẫu ThuậtBóc cục TOPHI tay (1cm)0908 2,523,000 
Phẫu ThuậtBóc cục TOPHI tay (2-4cm)0909 3,711,000 
Phẫu ThuậtBóc u xơ, u nang (vùng hỏm ức)_gây mê0911 4,777,000 2,207,000
Phẫu ThuậtGhép da (1-5 cm) _tê tủy sống0912 4,550,000 2,389,000
Phẫu ThuậtGhép da (6-10cm) _tê tủy sống0913 6,195,000 2,389,000
Phẫu ThuậtGhép da (11-15cm)_tê tủy sống0914 8,051,000 3,740,000
Phẫu ThuậtGhép da (16-20cm)_tê tủy sống0915 10,049,000 3,740,000
Phẫu ThuậtGiải phóng sẹo co rút  (Bàn tay)_tê đám rối0916 8,271,000 2,830,000
Phẫu ThuậtHội chứng ống cổ tay 1 bên0918 4,625,000 1,867,000
Phẫu ThuậtHội chứng ống cổ tay 2 bên0919 5,520,000 1,867,000
Phẫu ThuậtHội chứng ống cổ tay 2 bên  & ngón bật0920 6,120,000 1,867,000
Phẫu ThuậtKhâu bao thần kinh trụ tay (tê đám rối)0921 5,675,000 1,867,000
Phẫu ThuậtNạo mô viêm xương (1.0;1.5;2.0)_tê tủy sống0924 5,095,000 2,452,000
Phẫu ThuậtRạch da – lấy máu tụ (dưới 2cm)0925 2,493,000 
Phẫu ThuậtRạch da – lấy máu tụ (2-5cm)0926 3,893,000 
Phẫu ThuậtRạch da – lấy máu tụ ( trên 5cm)0927 4,423,000 
Phẫu ThuậtCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt [1-5cm] _tê tại chỗ0931 2,078,000 819,000
Phẫu ThuậtCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt [1-5cm] _gây mê0932 3,651,000 1,314,000
Phẫu ThuậtCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt (5-8cm]_tê tại chỗ0933 2,623,000 819,000
Phẫu Thuậtcắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt (5-8cm]_gây mê0934 4,221,000 1,314,000
Phẫu ThuậtCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt (trên 8cm)_tê tại chỗ0935 3,087,000 819,000
Phẫu ThuậtCắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt (trên 8cm)_gây mê0936 4,710,000 1,314,000
Phẫu ThuậtU hoạt dịch khoeo chân (1.0-1.5) _tê tủy sống0937 5,023,000 807,000
Phẫu ThuậtU xương nhỏ (gây mê)0938 4,271,000 3,611,000
Phẫu ThuậtU mạch máu nhỏ đường kính < 5cm0939 3,190,000 1,342,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp (tê tủy sống)0940 7,062,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU mach mau phuc tap đường kính từ 5-10cm (tê tủy sống)0941 5,104,000 1,342,000
Phẫu ThuậtU mạch máu phức tạp đường kính >=10cm (tê tủy sống)0942 6,551,000 1,342,000
Phẫu ThuậtU mạch máu phức tạp đường kính từ 5-10cm ( gây mê)0943 6,109,000 1,642,000
Phẫu ThuậtU mạch máu phức tạp đường kính >=10cm ( gây mê)0944 7,051,000 1,642,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp cánh tay (đục mổ lấy xương chết, nạo, dẫn lưu)0945 5,062,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp cẳng  tay (đục mổ lấy xương chết, nạo, dẫn lưu)0946 5,047,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp cẳng  chân (đục mổ lấy xương chết, nạo, dẫn lưu)0947 5,177,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp xương đùi (đục mổ lấy xương chết, nạo, dẫn lưu( gây tê))0948 5,177,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp xương đùi (đục mổ lấy xương chết, nạo, dẫn lưu( gây mê))0949 8,061,000 3,611,000
Phẫu ThuậtU xương phức tạp (xương sụn)0950 7,821,000 3,311,000
Phẫu ThuậtMở khí quản0953 2,825,000 704,000
Phẫu ThuậtKhâu da thì 2 (>10cm)_gây mê0958 3,138,000 244,000
Phẫu ThuậtXẻ áp xe vùng mặt <5 cm (tê tại chỗ)0970 679,000 173,000
Phẫu ThuậtXẻ áp xe vùng mặt >5 cm (tê tại chỗ)0971 989,000 173,000
Phẫu ThuậtCắt u sắc tố vùng hàm mặt (tê tại chỗ)0972 2,068,000 900,000
Phẫu ThuậtMổ u máu vùng mặt0978 5,048,000 2,635,000
Phẫu ThuậtU bao hoạt dịch khuỷu tay (tê tại chỗ)0980 2,880,000 807,000
Phẫu ThuậtCắt u xương, sụn lành tính (u xương đùi) _tê tủy sống0984 6,650,000 3,311,000
Phẫu ThuậtPT cắt u xương, sụn lành tính (u đầu trên xương mác)_tê tủy sống0985 6,585,000 3,311,000
Phẫu ThuậtU nang khớp gối0986 3,377,000 807,000
Phẫu ThuậtU nang bao hoạt dịch khớp gối (tê tủy sống)0987 4,822,000 997,000
Phẫu ThuậtMổ tháo nẹp vít xương đùi + Rút đinh xương chày (tê tủy sống)0988 5,564,000 1,381,000
Phẫu ThuậtDẫn lưu thận (áp xe cực dưới thận)0989 5,577,000 1,384,000
Phẫu ThuậtMổ cắt lọc vết thương làm mõm cụt ngón 3,4,5 bàn chân (T)0990 3,102,000 2,452,000
Phẫu ThuậtMổ cắt lọc vết thương làm mõm cụt ngón tay (tê đám rối)0991 3,470,000 2,452,000
Phẫu ThuậtNạo V-A_NS0817.001 3,958,000 2,722,000
Phẫu ThuậtCắt túi mật_NS0811.001 7,940,000 2,958,000
Phẫu ThuậtCắt túi mật _NS viêm túi mật cấp0811.002 9,140,000 2,958,000
Phẫu ThuậtKhoét chóp nang gan_NS0811.007 7,568,000 2,061,000
Phẫu ThuậtGỡ dính ruột_NS0812.001 6,766,000 2,416,000
Phẫu ThuậtKhâu lỗ thủng dạ dày_NS0812.002 6,528,000 4,037,000
Phẫu ThuậtKhâu lỗ thủng ruột non_NS0812.004 7,011,000 2,563,000
Phẫu ThuậtMổ ruột thừa viêm_NS0812.006 7,598,000 1,793,000
Phẫu ThuậtNội soi chuẩn đoán_NS0812.008 5,295,000 1,400,000
Phẫu ThuậtU mạc nối lớn sinh thiết_NS0812.016 5,617,000 1,400,000
Phẫu ThuậtMở bụng thám sát -sinh thiết hạch mạc treo_NS0812.017 6,925,000 1,400,000
Phẫu ThuậtPhẫu thuật nội soi bóc u xơ tử cung0815.001 7,558,000 5,944,000
Phẫu ThuậtG.E.U vỡ_NS0815.002 9,281,000 4,899,000
Phẫu ThuậtU nang buồng trứng_NS0815.003 7,705,000 4,899,000
Phẫu ThuậtCắt phần phụ_NS0815.004 8,000,000 4,899,000
Phẫu ThuậtThông vòi trứng_NS0815.007 7,107,000 
Phẫu ThuậtNong niệu quản 2 bên_NS0816.007 5,082,000 604,000
Phẫu ThuậtNong niệu quản 1 bên _NS0816.008 3,833,000 604,000
Phẫu ThuậtBướu tiền liệt tuyến_NS (tê tủy sống)0816.013 8,765,000 2,650,000
Phẫu ThuậtBóc bướu bàng quang_NS0816.014 5,197,000 4,079,000
Phẫu ThuậtBóp sỏi bàng quang0816.015 4,934,000 953,000
Phẫu Thuậtkhoét chóp nang thận_NS0816.017 7,538,000 
Phẫu ThuậtCắt polype cổ bàng quang_NS0816.018 4,487,000 1,100,000
Phẫu ThuậtXẻ rộng cổ bàng quang_NS0816.020 5,362,000 1,761,000
Phẫu ThuậtMở niệu quản lấy sỏi_NS0816.021 7,958,000 3,839,000
Phẫu ThuậtCắt một đọan dương vật0816.023 5,302,000 1,493,000
Phẫu ThuậtU lạc nội mạc tử cung (nội soi)0815.013 7,885,000 4,899,000
Phẫu ThuậtPolype buồng tử cung0993 4,012,000 1,568,000
Phẫu ThuậtBóc nang âm đạo0994 4,134,000 1,660,000
Phẫu ThuậtMay eo cổ tử cung0995 4,509,000 536,000
Phẫu ThuậtU sừng hóa âm hộ0996 4,940,000 
Phẫu ThuậtPhẫu thuật lấy thai lần 2 (tê tủy sống)0997 6,534,000 2,473,000
Phẫu ThuậtPhẫu thuật lấy thai lần 3 trở lên (tê tủy sống)0998 6,868,000 2,473,000
Phẫu ThuậtPhẫu thuật lấy thai lần 1 (tê tủy sống)0999 6,255,000 1,923,000
Phẫu ThuậtTriệt sản nữ1000 4,555,000 
Phẫu ThuậtBóc áp xe tuyến Barthorline1002 2,659,000 937,000
Phẫu ThuậtCắt tử cung toàn phần qua đường bụng1003 9,230,000 3,404,000
Phẫu ThuậtCắt tử cung toàn phần qua đường âm đạo0815.009 9,360,000 3,264,000
Phẫu ThuậtCắt u nhú tầng sinh môn1005 4,234,000 
Phẫu ThuậtThai ngoải tử cung (G.E.U)_NS0815.010 7,305,000 4,899,000
Phẫu ThuậtThai ngoài tử cung (G.E.U)_Hở1007 6,282,000 2,835,000
Phẫu ThuậtU nang buồng trứng_Hở (tê tủy sống)1008 8,497,000 2,535,000
Phẫu ThuậtCắt tuyến vú phụ1009 5,504,000 2,753,000
Phẫu ThuậtBóc u vú (tê tại chỗ)1010 3,028,000 947,000
Phẫu ThuậtBóc u vú 2 bên (tê tại chỗ)1011 3,534,000 947,000
Phẫu ThuậtSón tiểu1013 5,164,000 4,033,000
Phẫu ThuậtCắt  AMIDAL1014 4,296,000 
Phẫu ThuậtCắt  AMIDAL BằNG  COMBLATOR1015 6,122,000 2,303,000
Phẫu ThuậtCắt bán phần cuốn giữa 1 bên1016 4,818,000 3,738,000
Phẫu ThuậtCắt bán phần cuốn giữa 2 bên1017 5,839,000 3,738,000
Phẫu ThuậtCắt đường dò luân nhĩ 1 bên (gây mê)1018 3,923,000 2,973,000
Phẫu ThuậtCắt đường dò luân nhĩ 2 bên (gây mê)1020 5,282,000 2,973,000
Phẫu ThuậtChỉnh vách ngăn1022 5,458,000 3,053,000
Phẫu ThuậtKhâu lỗ đeo bông tai 2 bên1023 1,417,000 
Thủ ThuậtLấy KYST tai1026 1,512,000 906,000
Phẫu ThuậtNâng xương chính mũi (tê tại chỗ)1027 3,021,000 1,258,000
Phẫu ThuậtNạo V-A (hở)1028 2,312,000 765,000
Phẫu ThuậtPOLYPE Dây thanh quản1030 5,612,000 2,865,000
Phẫu ThuậtPolype mũi 1 bên1031 4,313,000 444,000
Phẫu ThuậtPolype mui 2 bên1032 6,072,000 444,000
Phẫu ThuậtNội soi thanh quản treo1033 4,050,000 
Phẫu ThuậtU tuyến nước bọt một 1 bên1036 5,557,000 
Phẫu ThuậtPhẫu thuật FESS (Hàm sàng)1037 9,314,000 7,629,000
Phẫu ThuậtVá nhĩ1038 6,525,000 2,973,000
Phẫu ThuậtCắt hạt dây thanh quản hai bên1039 6,708,000 2,865,000
Phẫu ThuậtPolype dây thanh quản hai bên1040 6,708,000 2,865,000
Phẫu ThuậtCắt u sùi dây thanh hai bên1041 6,708,000 
Phẫu ThuậtChích rạch áp xe Amidal1043 964,000 250,000
Phẫu ThuậtChích rạch áp xe thành sau họng1044 1,009,000 250,000
Phẫu ThuậtTạo hình âm vật1045 5,565,000 
Phẫu ThuậtTạo hình thành trước âm đạo1046 4,897,000 1,073,000
Phẫu ThuậtTạo hình dương vật1047 5,522,000 836,000
Phẫu ThuậtTạo hình dây thắng dương vật (tê gốc dương vật)1048 2,222,000 836,000
Phẫu ThuậtTạo hình khúc nối bể thận (hoặc niệu quan)_Hở1049 7,421,000 2,950,000
Phẫu ThuậtTạo hình niệu quản (gây mê)1050 7,227,000 
Phẫu ThuậtMay thẩm mỹ1054 4,535,000 
Phẫu ThuậtGhép sọ1055 8,133,000 4,351,000
Phẫu ThuậtCắt hẹp bao quy đầu (gây mê)1056 4,352,000 1,136,000
Phẫu ThuậtMở thận ra da1058 5,994,000 904,000
Phẫu ThuậtNối ống dẫn tinh 1 bên (gây mê)1059 8,230,000 
Phẫu ThuậtNối ống dẫn tinh 2 bên (gây mê)1060 8,846,000 
Phẫu ThuậtNang nước tinh hòan (gây mê)1061 6,114,000 1,136,000
Phẫu ThuậtNong niệu đạo_làm thẳng dương vật1062 5,515,000 
Phẫu ThuậtNội soi bàng quang _ đặt JJ (gây mê)1063 2,785,000 904,000
Phẫu ThuậtRút thông JJ1064 1,180,000 870,000
Phẫu ThuậtRút thông JJ (dưới gây mê)1065 2,810,000 870,000
Phẫu ThuậtSỏi thận_Hở1066 8,547,000 3,910,000
Phẫu ThuậtTháo xoắn tinh hoàn – cố định tinh hoàn1067 5,493,000 1,954,000
Phẫu ThuậtKhâu bao trắng thể hanh dương vật1070 5,678,000 836,000
Phẫu ThuậtĐưa tinh hòan ẩn xuống bìu1071 5,523,000 1,954,000
Phẫu ThuậtMở bể thận lấy sỏi1074 8,472,000 3,910,000
Phẫu ThuậtMở bể thận lấy sỏi san hô1075 9,050,000 3,910,000
Phẫu ThuậtMở niệu quản lấy sỏi (tê tủy sống)1076 6,592,000 3,610,000
Phẫu ThuậtBóc nang sau phúc mạc1078 7,633,000 4,130,000
Phẫu ThuậtMở rộng miệng sáo1079 2,440,000 836,000
Phẫu ThuậtXẻ bìu lấy dị vật (tê tủy sống)1080 4,306,000 
Phẫu ThuậtBóc kist mào tinh (tê tủy sống)1082 4,600,000 
Phẫu ThuậtCắt polype lỗ tiểu (tê tại chỗ)1085 2,792,000 836,000
Phẫu ThuậtCắt thận / Cắt u thận1087 7,562,000 4,044,000
Phẫu ThuậtCắt nang thận_Hở1088 7,823,000 5,835,000
Phẫu ThuậtCắt tinh hoàn1089 5,989,000 1,954,000
Phẫu ThuậtU mào tinh hoàn (tê tủy sống)1092 5,638,000 836,000
Phẫu ThuậtMở bàng quang ra da1093 4,820,000 836,000
Phẫu ThuậtCắt nang cạnh niệu đạo1096 6,541,000 3,663,000
Phẫu ThuậtNong lỗ sáo1097 993,000 228,000
Phẫu ThuậtĐặt dẫn lưu bàng quang trên mu1098 4,921,000 836,000
Phẫu ThuậtNong bao quy đầu1099 257,000 

Bảng giá cận lâm sàng ở BV Hoàn Mỹ

Bảng giá cận lâm sàng thường quy, viêm gan b, sơ gan, viêm phổi..v..v… chi tiết như sau

Loại dịch vụTên dịch vụMã dịch vụĐơn giá
 Bệnh viện
Đơn giá
 BHYT
Cận Lâm SàngMSCT Ngực0151.001 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Bụng0151.012 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Bụng + Chậu0151.003 1,762,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Chậu0151.004 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Niệu0151.005 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng0151.006 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng + Thụt Tháo0151.007 1,372,000 
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng + Thuốc0152.013 1,372,000 
Cận Lâm SàngMSCT U Đại Tràng0151.009 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT U Phổi0151.010 1,309,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT U Vùng Chậu0151.011 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Bụng Có CQ0152.001 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Bụng + Chậu Có CQ0152.002 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Chậu Có CQ0152.003 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Niệu Có CQ0152.004 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Ngực Có CQ0152.005 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng Có CQ0152.006 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng + Thụt Tháo Có CQ0152.007 2,262,000 
Cận Lâm SàngMSCT Đại Tràng + Thuốc Có CQ0152.008 2,262,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT U Đại Tràng Có CQ0152.009 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT U Phổi Có CQ0152.010 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT U Vùng Chậu Có CQ0152.011 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Ung Thu Gan0152.012 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Chi (tay và chân)0153.001 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Chi (tay và chân) Có CQ0156.002 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Cột Sống Cổ0154.001 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Cột Sống Ngực0154.002 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Cột Sống Thắt Lưng0154.003 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Vùng Cổ Có CQ0165.003 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Vùng Cổ0164.011 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Cảnh0156.003 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Chân0156.001 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Chủ0156.004 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Mạc Treo0156.005 2,641,000 
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Phổi0156.006 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Tay0156.007 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Thận0156.008 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Bệnh Lý Mạch Vành0162.001 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Động Mạch Vành0162.002 2,641,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Sọ0164.001 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Sọ + Xoang0164.002 1,613,000 
Cận Lâm SàngMSCT Tai0164.003 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Xoang0164.004 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Hốc Mắt0164.005 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Sọ + Xoang Có CQ0165.004 2,509,000 
Cận Lâm SàngMSCT Bệnh Lý Tai Mũi Họng Có CQ0165.005 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Tai Có CQ0165.006 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Xoang Có CQ0165.007 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Bệnh Lý Tai Mũi Họng0164.010 1,309,000 536,000
Cận Lâm SàngMSCT Sọ Có CQ0165.001 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Hốc Mắt Có CQ0165.002 2,209,000 970,000
Cận Lâm SàngMSCT Theo Dõi Toàn Thân0166.001 3,966,000 
Cận Lâm SàngMSCT Theo Dõi Toàn Thân Có CQ0167.001 4,953,000 
Thủ ThuậtNội Soi Bàng Quang (tê tại chỗ)0168 1,096,000 506,000
Cận Lâm SàngNội Soi lòng tử cung0169 462,000 
Cận Lâm SàngNội soi dạ dày tá tràng (Clotest)0171 327,000 231,000
Cận Lâm SàngNội soi Trực Tràng0172 179,000 179,000
Cận Lâm SàngNội soi Đại Tràng0173 433,000 287,000
Cận Lâm SàngNội Soi Tai Mũi Họng0174 293,000 202,000
Cận Lâm SàngNội Soi Tai0175 99,000 65,000
Cận Lâm SàngNội Soi Mũi0176 106,000 65,000
Cận Lâm SàngNội Soi Họng0177 99,000 
Cận Lâm SàngSoi Cổ Tử Cung0179 210,000 58,900
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Khí máu động mạch0181 212,000 212,000
Cận Lâm SàngXN Anapath0182 444,000 
Cận Lâm SàngXN Anapath0182 444,000 
Cận Lâm SàngXN FNA0185 256,000 
Cận Lâm SàngChức Năng Đông Máu Toàn Bộ0186 183,000 
Cận Lâm SàngChức Năng Đông Máu Toàn Bộ0186 183,000 
Cận Lâm SàngChức Năng Đông Máu Toàn Bộ0186 183,000 
Cận Lâm SàngChức Năng Đông Máu Toàn Bộ0186 183,000 
Cận Lâm SàngChức Năng Đông Máu Toàn Bộ0186 183,000 
Cận Lâm SàngXN Taux Prothobine (or INR)0187 82,000 61,600
Cận Lâm SàngXN Taux Prothobine (or INR)0187 82,000 61,600
Cận Lâm SàngXN Taux Prothobine (or INR)0187 82,000 61,600
Cận Lâm SàngXN Nhóm Máu ABO0188 106,000 38,000
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN NGFL (CTM 22)0189 88,000 44,800
Cận Lâm SàngXN VSS0190 35,000 22,400
Cận Lâm SàngXN VSS0190 35,000 22,400
Cận Lâm SàngXN Nhóm máu RH0191 96,000 30,200
Cận Lâm SàngXN Tủy đồ0192 242,000 
Cận Lâm SàngXN Kí sinh trùng sốt rét0193 59,000 35,800
Cận Lâm SàngXN Ilecell0194 70,000 
Cận Lâm SàngXN Test de coomd0195 139,000 
Cận Lâm SàngXN Fibrinogen0200 56,000 54,800
Cận Lâm SàngXN Hạch Đồ0201 125,000 
Cận Lâm SàngXN TS-TC0202 59,000 12,300
Cận Lâm SàngXN TS-TC0202 59,000 12,300
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Tổng Phân Tích Nước Tiểu (ASC)0205 70,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Đạm niệu 24h0206 70,000 13,700
Cận Lâm SàngXN MicroAlbumin niệu0207 80,000 42,400
Cận Lâm SàngXN Cặn Addis0208 67,000 
Cận Lâm SàngXN ASLO0209 96,000 
Cận Lâm SàngXN RF0210 96,000 37,100
Cận Lâm SàngXN CRP0211 83,000 
Cận Lâm SàngXN Pap’s smears0212 322,000 322,000
Cận Lâm SàngXN Soi Tươi0213 67,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Soi Tươi0213 67,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Soi Tươi0213 67,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Soi Tươi0213 67,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Soi Tươi0213 67,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sinh Hoá Tế Bào0214 146,000 
Cận Lâm SàngXN Rivatal0215 67,000 8,400
Cận Lâm SàngXN TPHA (IgG-giang mai)0216 134,000 
Cận Lâm SàngXN Widal0217 117,000 
Cận Lâm SàngXN HBsAg0219 146,000 72,000
Cận Lâm SàngXN HBsAb (Anti-HBs)0220 167,000 112,000
Cận Lâm SàngXN Anti Hbe0221 167,000 92,000
Cận Lâm SàngXN HBeAg0222 167,000 92,000
Cận Lâm SàngXN Anti HCV0223 207,000 115,000
Cận Lâm SàngXN Anti HAV ( IgM, Total)0224 376,000 
Cận Lâm SàngXN Anti HAV ( IgM, Total)0224 376,000 
Cận Lâm SàngXN LH (Imx)0225 199,000 79,500
Cận Lâm SàngXN Prolactine(IMx)0226 199,000 74,200
Cận Lâm SàngXN Heli.Pylori Miễn Dịch0227 239,000 57,500
Cận Lâm SàngXN FSH (Imx)0228 196,000 79,500
Cận Lâm SàngXN T30229 140,000 63,600
Cận Lâm SàngXN T40230 140,000 63,600
Cận Lâm SàngXN TSH0231 120,000 58,300
Cận Lâm SàngXN Free T30232 140,000 63,600
Cận Lâm SàngXN Free T40233 135,000 63,600
Cận Lâm SàngXN Rubella (IgM, IgG)0236 337,000 
Cận Lâm SàngXN Rubella (IgM, IgG)0236 337,000 
Cận Lâm SàngXN HbA 1C – ABBOTT/Imx0237 216,000 99,600
Cận Lâm SàngXN Glucose0238 33,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Urea0239 55,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Creatinine0240 55,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Cholesterol0241 65,000 26,500
Cận Lâm SàngXN Triglyceride0242 65,000 26,500
Cận Lâm SàngXN Lipid0243 62,000 
Cận Lâm SàngXN Bilirubine:T ;D ;I0244 59,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Bilirubine:T ;D ;I0244 59,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Bilirubine:T ;D ;I0244 59,000 21,200
Cận Lâm SàngXN SGOT(Asat,Alat)0245 65,000 21,200
Cận Lâm SàngXN SGPT(Asat,Alat)0246 65,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Gammar GT0247 55,000 19,000
Cận Lâm SàngXN Amylaze niệu0248 50,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Amylaze máu0249 47,000 21,200
Cận Lâm SàngXN HDL-C0250 50,000 26,500
Cận Lâm SàngXN LDL-C0251 72,000 
Cận Lâm SàngXN VLDL0252 67,000 
Cận Lâm SàngXN CK-MB0253 120,000 37,100
Cận Lâm SàngXN Troponin0254 216,000 74,200
Cận Lâm SàngXN Sắt huyết thanh0255 65,000 31,800
Cận Lâm SàngXN Kẽm ( Zn )0256 93,000 
Cận Lâm SàngXN Feritin0257 146,000 79,500
Cận Lâm SàngXN LDH0258 146,000 26,500
Cận Lâm SàngXN NH30259 76,000 74,200
Cận Lâm SàngXN Uric Acide0260 50,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Ion đồ (Na, K, Ca, Cl,Mg)0261 149,000 28,600
Cận Lâm SàngXN Ion đồ (Na, K, Ca, Cl,Mg)0261 149,000 28,600
Cận Lâm SàngXN Ion đồ (Na, K, Ca, Cl,Mg)0261 149,000 28,600
Cận Lâm SàngXN Ion đồ (Na, K, Ca, Cl,Mg)0261 149,000 28,600
Cận Lâm SàngXN Ion đồ (Na, K, Ca, Cl,Mg)0261 149,000 28,600
Cận Lâm SàngXN Lipase0263 104,000 58,300
Cận Lâm SàngXN Alkaline Phosphataze0264 47,000 
Cận Lâm SàngXN Protein toàn phần0265 50,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Albumin0266 50,000 21,200
Cận Lâm SàngXN Đường huyết tại giường0272 37,000 23,300
Cận Lâm SàngXN Cấy Phân0273 230,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Cấy Đàm & KSD0276 176,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Cấy Mủ & KSD0277 176,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Cấy Máu & KSD0278 176,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Cấy NướcTiểu & KSD0279 230,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Cấy vi trùng & KSD0280 176,000 166,000
Cận Lâm SàngXN Kí Sinh Trùng Đường Ruột0281 59,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Kí Sinh Trùng Đường Ruột0281 59,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Kí Sinh Trùng Đường Ruột0281 59,000 40,200
Cận Lâm SàngXN Máu ẩn0282 120,000 63,200
Cận Lâm SàngXN Nhuộm nấm da0283 134,000 
Cận Lâm SàngXN Nhuộm nấm da0283 134,000 
Cận Lâm SàngXN Nhuộm nấm da0283 134,000 
Cận Lâm SàngXN Nhuộm nấm da0283 134,000 
Cận Lâm SàngXQ Đường mật0284.001 266,000 225,000
Cận Lâm SàngXQ Cẳng Chân Phải (T,N)0285.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Cẳng Tay Phải (T,N)0286.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Cánh Tay Phải0287.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Cổ Tay Phải(T,N)0288.001 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Cột Sống Cổ (Thẳng+nghiêng)0289.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Cột Sống Cổ Thẳng0289.002 86,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Cột Sống Cổ Nghiêng0289.003 86,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Cùng Cụt (Thẳng+nghiêng)0291.003 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Cùng Cụt Thẳng0291.001 91,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Cùng Cụt Nghiêng0291.002 91,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Thắt Lưng Thẳng0292.001 86,000 
Cận Lâm SàngXQ CS Thắt Lưng Nghiêng0292.002 86,000 
Cận Lâm SàngXQ CS Ngực (Thẳng+nghiêng)0294.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Lưng (Thẳng+nghiêng)0294.002 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS thắt Lưng (Thẳng+nghiêng)0292.003 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ CS Ngực Thẳng0294.004 86,000 
Cận Lâm SàngXQ CS Ngực Nghiêng0294.005 86,000 
Cận Lâm SàngXQ Dạ Dày0295.001 188,000 
Cận Lâm SàngXQ vòi trứng0296.001 396,000 396,000
Cận Lâm SàngXQ Khớp Gối Trái (T,N)0297.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Bàn Tay Phải (T,N)0297.002 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Khuỷu Tay Phải (T,N)0297.003 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Cổ Chân Phải (T,N)0297.004 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Ngón 1 Bàn Tay Phải (T,N)0297.005 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Bàn Chân Phải (T,N)0297.006 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Ngón Chân Phải0297.007 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Khớp Háng Phải (T,N)0298.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Khớp Vai Phải (T,N)0299.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Khung Chậu0300.001 176,000 
Cận Lâm SàngXQ  Khung Chậu Thẳng0300.002 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Khung Chậu Nghiêng0300.003 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Chụp Lỗ Dò0284.002 391,000 391,000
Cận Lâm SàngXQ Khung Đại Tràng0301.001 247,000 
Cận Lâm SàngXQ  KUB0302.001 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Bụng Đứng Không SS0302.002 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Nhủ ảnh0303.001 309,000 
Cận Lâm SàngXQ  UIV0304.001 594,000 594,000
Cận Lâm SàngXQ UPR (soi bàng quang + chụp thận ngược dòng)0304.002 533,000 
Cận Lâm SàngXQ UPR0304.003 533,000 514,000
Cận Lâm SàngXQ Phổi Thẳng0305.001 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Tim Phổi ( PA )0305.002 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Phổi Nghiêng (trái)0305.003 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Phổi Nghiêng (phải)0305.004 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Phổi đỉnh uon0305.005 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ tim phổi (LAO or RAO)0305.006 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Sọ Não Thẳng0306.001 86,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Sọ Não Nghiêng0306.002 86,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  SCHILLER 2 TAI0309.004 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ TOWN0309.005 110,000 
Cận Lâm SàngXQ Sọ Não (thẳng+nghiêng)0307.002 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ thực quản0308.001 183,000 
Cận Lâm SàngXQ  BLONDEAU HIRTZ (xoang)0309.001 110,000 
Cận Lâm SàngXQ Xương Đùi Phải0310.001 124,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ Gót Chân Trái (T,N)0311.001 104,000 69,000
Cận Lâm SàngXQ  Xương Đòn Phải0299.002 110,000 69,000
Cận Lâm SàngXN Điện di Protein Benjone0318 374,000 360,000
Cận Lâm SàngXN Điện di Hb0319 333,000 183,000
Cận Lâm SàngXN Điện Di Miễn Dịch0320 374,000 360,000
Cận Lâm SàngXQ L1-COCUPX0321 110,000 
2.Cận Lâm SàngĐo tim thai0438 70,000 
2.Cận Lâm SàngPhế Dung Kế (Đo chức năng hô hấp)1223 167,000 142,000
2.Cận Lâm SàngĐo loãng xương tại 1 điểm1217 278,000 
p2.Cận Lâm SàngXN Phết Máu0470 70,000 63,800
Cận Lâm SàngXN Hồng Cầu Lưới0471 104,000 25,700
Cận Lâm SàngXN Định Lượng Yếu Tố VII0472 2,321,000 
Cận Lâm SàngXN Định Lượng Yếu Tố IX0473 664,000 
Cận Lâm SàngXN Định Lượng Yêu Tố XI0474 3,352,000 
Cận Lâm SàngXN Von kaula0475 76,000 
Cận Lâm SàngXN Sốt Rét MD (Malaria Ag)0476 146,000 
Cận Lâm SàngXN Sốt Rét MD (Malaria Ag)0476 146,000 
Cận Lâm SàngXN Protein S0477 464,000 
Cận Lâm SàngXN Protein C0478 464,000 
Cận Lâm SàngXN Anti Thrombin III0479 464,000 
Cận Lâm SàngXN Định Lượng Yếu Tố V0480 472,000 
Cận Lâm SàngXN Định Lượng Yếu Tố VIII0481 664,000 
Cận Lâm SàngCoagulation Profile0482 215,000 
Cận Lâm SàngCyslosporine0483 472,000 
Cận Lâm SàngD.Dimer (Dictast)0484 264,000 
Cận Lâm SàngD1 (D.Microceras)0485 264,000 
Cận Lâm SàngD2 (D.Farinae)0486 264,000 
Cận Lâm SàngD201 (D.Blomia Tropicalis)0487 264,000 
Cận Lâm SàngD3 (D.Peteronyssinus)0488 264,000 
Cận Lâm SàngDHEA SO40489 215,000 
Cận Lâm SàngF.D.P0490 139,000 
Cận Lâm SàngXN HCG NT/Định Tính0494 59,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Tinh Trùng Đồ0503 187,000 
Cận Lâm SàngXN Karyolype ( gm)0509 533,000 
Cận Lâm SàngXN M A T0510 208,000 
Cận Lâm SàngXN Lepcopira0511 214,000 
Cận Lâm SàngMNI0512 139,000 
Cận Lâm SàngXN Anti HBc/Hbc IgM0516 346,000 
Cận Lâm SàngXN Anti HBc/Hbc IgM0516 346,000 
Cận Lâm SàngXN Estradiol (Imx)0523 199,000 79,500
Cận Lâm SàngXN HCG Định Lượng/Máu0525 207,000 84,800
Cận Lâm SàngXN Huyết thanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (Dengue IgM, IgG)0526 322,000 126,000
Cận Lâm SàngXN Huyết thanh chuẩn đoán sốt xuất huyết (Dengue IgM, IgG)0526 322,000 126,000
Cận Lâm SàngXN Gnathostoma0528 142,000 
Cận Lâm SàngXN Strongyloides0529 176,000 
Cận Lâm SàngXN Toxocara0530 200,000 
Cận Lâm SàngXN Cysticercuse0531 142,000 
Cận Lâm SàngXN Paragonimus sp ( sán lá phổi)0532 187,000 
Cận Lâm SàngXN Toxoplasma gondii IgM, IgG0533 445,000 
Cận Lâm SàngXN Toxoplasma gondii IgM, IgG0533 445,000 
Cận Lâm SàngXN Angiostrongylus0534 140,000 
Cận Lâm SàngXN Trichinella0535 171,000 
Cận Lâm SàngXN Schistosoma mansoni0536 176,000 
Cận Lâm SàngXN Fasciola (Sán lá lớn ở gan. IgM, IgG)0537 228,000 
Cận Lâm SàngXN C – Peptid0538 215,000 
Cận Lâm SàngXN Cortisol0539 196,000 90,100
Cận Lâm SàngXN C3  (ARRAY,BECKMAN) (hoặc C4)0541 139,000 58,300
Cận Lâm SàngXN Progesterone0542 176,000 79,500
Cận Lâm SàngXN Ana test0543 146,000 
Cận Lâm SàngXN HIV0544 127,000 
Cận Lâm SàngXN Anti TPO0545 199,000 
Cận Lâm SàngXN Free TSH0551 135,000 
Cận Lâm SàngXN Anti Thyroglobulin (anti TG)0552 265,000 265,000
Cận Lâm SàngXN Anti Thyroglobulin (anti TG)0552 265,000 265,000
Cận Lâm SàngXN PAP0180.005 199,000 
Cận Lâm SàngXN Fas.Hepatica Miễn Dịch0554 242,000 
Cận Lâm SàngXN VDRL0555 104,000 
Cận Lâm SàngXN HIV 24 giờ0556 215,000 
Cận Lâm SàngXN Eps-Bar0557 298,000 
Cận Lâm SàngXN Amibe Miễn Dịch/ Máu0558 164,000 
Cận Lâm SàngXN Testosterone EIA0560 208,000 92,200
Cận Lâm SàngXN Cateclolemine0561 498,000 
Cận Lâm SàngXN Estrogen0562 173,000 79,500
Cận Lâm SàngXN Sperno0563 215,000 
Cận Lâm SàngXN AMID (ELISA)0564 139,000 
Cận Lâm SàngXN Cellblock0565 397,000 220,000
Cận Lâm SàngXN IgG (CMV)0566 252,000 
Cận Lâm SàngXN IgM (CMV)0567 199,000 
Cận Lâm SàngXN HIV độ II0568 922,000 
Cận Lâm SàngXN Filariasis0569 199,000 
Cận Lâm SàngXN CMV0571 187,000 
Cận Lâm SàngXN HTCĐ CMV0572 264,000 
Cận Lâm SàngXN Mycobact Tuberculosis0573 80,000 11,500
Cận Lâm SàngXN h.G.H ( GH )0574 264,000 
Cận Lâm SàngXN Anti GAD0575 242,000 
Cận Lâm SàngXN Myoglobin0576 242,000 
Cận Lâm SàngXN Thyroglobulin0577 264,000 174,000
Cận Lâm SàngXN Anti D.N.A0578 472,000 
Cận Lâm SàngXN Serotype HCV0579 1,462,000 
Cận Lâm SàngXN Anti Microsomal0580 284,000 
Cận Lâm SàngXN FTA – ABS0581 139,000 
Cận Lâm SàngXN Định lượng NT. Catheslamun0582 333,000 
Cận Lâm SàngXN A.C.T.H0583 242,000 
Cận Lâm Sàng17-Ketosteroid0585 498,000 
Cận Lâm Sàng17-OH Corti/Urine0586 498,000 
Cận Lâm Sàng17-OH Progestrone0587 264,000 
Cận Lâm SàngAcetyl Cholinesterase0588 139,000 
Cận Lâm SàngAdeno Virus (IgG, IgM)0589 264,000 
Cận Lâm SàngADH (Anti Diuretic Hormom)0590 374,000 
Cận Lâm SàngAldosterone0591 374,000 
Cận Lâm SàngAlpha 1 – antitrypsine0592 139,000 
Cận Lâm SàngAMA-M20593 264,000 
Cận Lâm SàngANA-8-profile0594 1,462,000 
Cận Lâm SàngANCA Screen0595 264,000 
Cận Lâm SàngAnti CCP (Anti Cyclic Citrullinated Peptitde)0596 264,000 
Cận Lâm SàngAnti HD-IgG0597 242,000 
Cận Lâm SàngAnti HD-IgM0598 215,000 
Cận Lâm SàngAnti HEV-IgG0599 215,000 
Cận Lâm SàngAnti HEV-IgM0600 242,000 
Cận Lâm SàngAnti Histone0601 264,000 
Cận Lâm SàngAnti M.Plasma pneumoniae-IgG0602 277,000 
Cận Lâm SàngAnti M.Plasma pneumoniae-IgM0603 194,000 
Cận Lâm SàngAnti-Centromer B0604 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-Jo-1 (6 profile)0605 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-RNP-700606 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-RNP-Sm0607 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-Scl-700608 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-Sm0609 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-SS-A0610 264,000 
Cận Lâm SàngAnti-SS-B0611 264,000 
Cận Lâm SàngAscaris Lumbricoides0612 194,000 
Cận Lâm SàngAspergillus-IgG0613 194,000 
Cận Lâm SàngAspergillus-IgM0614 194,000 
Cận Lâm SàngBeta CrossLaps/serum0615 242,000 
Cận Lâm SàngBrucella-IgG0616 139,000 
Cận Lâm SàngBrucella-IgM0617 139,000 
Cận Lâm SàngC1 (tìm dị nguyên gây dị ứng thuốc penicillin G)0618 264,000 
Cận Lâm SàngC2 (tìm dị nguyên gây dị ứng thuốc penicillin V)0619 264,000 
Cận Lâm SàngC.Peptid0620 215,000 
Cận Lâm SàngC40621 139,000 58,300
Cận Lâm SàngCalcitonin0622 264,000 
Cận Lâm SàngCandida-IgG0623 194,000 
Cận Lâm SàngCandida-IgM0624 194,000 
Cận Lâm SàngCardiolipin IgG0625 194,000 
Cận Lâm SàngCardiolipin IgM0626 194,000 
Cận Lâm SàngCatecholamin/Urine (HPLC)0627 541,000 
Cận Lâm SàngCeruloplasmine0628 208,000 
Cận Lâm SàngChlamydia pneumoniae-IgG0629 194,000 
Cận Lâm SàngChlamydia pneumoniae-IgM0630 194,000 
Cận Lâm SàngChlamydia Trachomatis-IgG0631 199,000 
Cận Lâm SàngChlamydia Trachomatis-IgM0632 199,000 
Cận Lâm SàngENA-Plus (Screening)0633 472,000 
Cận Lâm SàngENA-Profile 60634 1,150,000 
Cận Lâm SàngXN Entero Virus0635 257,000 
Cận Lâm SàngEstriol (E3)0636 215,000 
Cận Lâm SàngF23 (Crab)0637 264,000 
Cận Lâm SàngF24 (Shrimp)0638 264,000 
Cận Lâm SàngF27 (Beef)0639 264,000 
Cận Lâm SàngF45 (Yeast)0640 264,000 
Cận Lâm SàngFx100641 264,000 
Cận Lâm SàngFx20642 264,000 
Cận Lâm SàngFx5 (Food allergy)0643 264,000 
Cận Lâm SàngGliadin IgG0644 215,000 
Cận Lâm SàngHaptoglobin0645 125,000 
Cận Lâm SàngHDVAg0646 242,000 
Cận Lâm SàngHER-20647 1,739,000 
Cận Lâm SàngSerum0648 264,000 
Cận Lâm SàngHP-Agt/Stool (EIA)0649 312,000 
Cận Lâm SàngHSV 1,2 IgG0650 194,000 
Cận Lâm SàngHSV1,2 IgM0651 194,000 
Cận Lâm SàngHx2 (D1,D2,D3)0652 264,000 
Cận Lâm SàngICA (Islet cell Autoantibody)0653 374,000 
Cận Lâm SàngIgA/CSF0654 139,000 
Cận Lâm SàngIgG/CSF0655 139,000 
Cận Lâm SàngIgM/CSF0656 139,000 
Cận Lâm SàngJapense Encephalitis-IgM0657 264,000 
Cận Lâm SàngMeasles-IgG (sởi)0658 187,000 
Cận Lâm SàngMumps (IgG,IgM)/test0659 215,000 
Cận Lâm SàngOsteocalcin0660 242,000 
Cận Lâm SàngParasist F0661 139,000 
Cận Lâm SàngPhadiatop (Enviroment allergy)0662 264,000 
Cận Lâm SàngPorphobilinogen (PBG)/Urine0663 264,000 
Cận Lâm SàngPTH0664 264,000 
Cận Lâm SàngPYtest0665 664,000 
Cận Lâm SàngRenin (Angiotensin I)0666 374,000 
Cận Lâm SàngRida Allergy Screen (Panel1)0667 1,011,000 
Cận Lâm SàngRida Allergy Screen (Panel 2)0668 1,011,000 
Cận Lâm SàngRida Allergy Screen (Panel 3)0669 1,011,000 
Cận Lâm SàngRida Allergy Screen (Panel 4)0670 1,011,000 
Cận Lâm SàngXN Rotavirus/Stool0671 264,000 
Cận Lâm SàngSCC0672 264,000 
Cận Lâm SàngSHBG0673 215,000 
Cận Lâm SàngT. palidum-IgG (ELISA)0674 139,000 
Cận Lâm SàngT. palidum-IgM (ELISA)0675 139,000 
Cận Lâm SàngTacrolimus (IMX)0676 1,011,000 
Cận Lâm SàngTB Antibody (ELISA)0677 173,000 
Cận Lâm SàngTheophyline0678 242,000 
Cận Lâm SàngTIBC0679 208,000 
Cận Lâm SàngTuberculosis Culture0680 509,000 
Cận Lâm SàngDouble test0681 420,000 
Cận Lâm SàngTripble test0682 450,000 
Cận Lâm SàngTransferin0683 139,000 63,600
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN Chức Năng Gan0696 132,000 
Cận Lâm SàngXN G6 – PD0706 173,000 78,400
Cận Lâm SàngXN CPK0707 135,000 26,500
Cận Lâm SàngXN B.N.P0713 664,000 
Cận Lâm SàngXN Homocysteine0714 215,000 
Cận Lâm SàngXN IgE0721 255,000 
Cận Lâm SàngXN Vitamin B120722 275,000 74,200
Cận Lâm SàngPhản ứng chéo0723 174,000 28,000
Cận Lâm SàngXN Điện Di Protein0727 360,000 360,000
Cận Lâm SàngXN Digoxine máu0728 242,000 
Cận Lâm SàngProcalcitonin0729 543,000 
Cận Lâm SàngD.Dimer0730 333,000 
Cận Lâm SàngXN Den NS1Ag0731 234,000 126,000
Cận Lâm SàngXN Phosphorus0732 69,000 
Cận Lâm SàngXN Acide Phosphataze0738 108,000 
Cận Lâm SàngXN Test Gros;Mac-lagan0740 76,000 
Cận Lâm SàngXN Test gross0741 48,000 
Cận Lâm SàngXN Mac- Lagan0742 48,000 
Cận Lâm SàngXN Waaler rose0743 56,000 
Cận Lâm SàngXN Creat Clearance0744 117,000 
Cận Lâm SàngXN Uree Clearance0745 117,000 
Cận Lâm SàngXN Apo A (Array,beckman)0746 139,000 
Cận Lâm SàngXN Apo B (Array,beckman)0747 139,000 
Cận Lâm SàngXN Beta 2 Microalbumin0748 242,000 
Cận Lâm SàngXN Hemolobine Glycelegen0749 199,000 
Cận Lâm SàngXN Chì / nước tiểu0750 284,000 
Cận Lâm SàngXN 4 độc chất nước tiểu0751 464,000 
Cận Lâm SàngXN Glycated HBA1C0752 208,000 99,600
Cận Lâm SàngXN PH Nước Tiểu0753 56,000 
Cận Lâm SàngXN PH Máu0754 194,000 
Cận Lâm SàngXN Paracetamol0755 125,000 
Cận Lâm SàngXN Betalipo protein0756 264,000 
Cận Lâm SàngXN Enthanol0757 76,000 
Cận Lâm SàngXN Benjone Protein0758 374,000 
Cận Lâm SàngXN Dự Trữ Kiềm0759 173,000 
Cận Lâm SàngXN LDL0760 69,000 
Cận Lâm SàngAdrenalin/Blood0761 374,000 
Cận Lâm SàngALA/Urine0762 264,000 
Cận Lâm SàngALA/Urine 24h0763 264,000 
Cận Lâm SàngĐDMD Kappa, lambda light chains0764 1,462,000 
Cận Lâm SàngE.Protein/Urine0765 173,000 
Cận Lâm SàngLactic Acid (Lactate)0766 104,000 
Cận Lâm SàngLipoprotein0767 264,000 
Cận Lâm SàngLKM-10768 264,000 
Cận Lâm SàngMDMA (Ecstacy)0769 139,000 
Cận Lâm SàngMelanine/Blood0770 264,000 
Cận Lâm SàngMethadone/Urine0771 139,000 
Cận Lâm SàngNicotin/Blood0772 139,000 
Cận Lâm SàngOral glusco tolerance0773 194,000 
Cận Lâm SàngOsmolabity0774 139,000 
Cận Lâm SàngPhospholipid0775 125,000 
Cận Lâm SàngVMA/Urine 24h (HPLC)0776 498,000 
Cận Lâm SàngXN Cancium hóa0777 104,000 15,900
Cận Lâm SàngHeroin,Morphin/Blood0778 215,000 
Cận Lâm SàngXN PCR.HBV định lượng0779 579,000 
Cận Lâm SàngXN PCR-LAO0780 339,000 
Cận Lâm SàngXN PCR.HCV định lượng0783 940,000 
Cận Lâm SàngXN PCR.HCV can type0784 922,000 
Cận Lâm SàngXN PCR SốT Xuất Huyết0785 498,000 
Cận Lâm SàngXN Phân lập siêu vi Nhật Bản0786 215,000 
Cận Lâm SàngXN Gerotype HCV0787 2,238,000 
Cận Lâm SàngXN Gerotype HBV0788 1,415,000 
Cận Lâm SàngWSSV & MBV0789 561,000 
Cận Lâm SàngHPV-Genotyping0790 1,150,000 
Cận Lâm SàngHPV-PCR0791 462,000 
Cận Lâm SàngXN BK Đàm0803 65,500 65,500
Cận Lâm SàngXN BK Đàm0803 65,500 65,500
Cận Lâm SàngXN Amibe Miễn Dịch/ Phân0804 173,000 
Cận Lâm SàngXN Leptospirose0805 208,000 
Cận Lâm SàngXN Định danh kí sinh trùng0806 139,000 
Cận Lâm SàngXN E.HISTOLYTICA0807 290,000 290,000
Cận Lâm SàngXN Echinococus0809 194,000 

Comments

comments

1 / Mệnh kim đeo vàng hay bạc?

Mệnh kim đeo vàng hay bạc cần xét theo phong thuỷ ngũ hành tương sinh về màu sắc tương hợp, tương khắc để biết nên đeo vàng hay đeo bạc phù hợp với mạng kim. Mệnh kim đeo vàng hay bạcÂm Dương và Ngũ hành là hai khái niệm cơ bản để hình thành nên học thuyết triết học cổ của Trung Hoa nói riêng và phương Đông nói chung. Hiểu đơn giản, Ngũ hành là khái niệm biểu hiện khả năng biến đổi và tương tác của vạn vật, được coi là cơ sở để xem xét mối tương quan của mọi sự vật, hiện tượng có trên đời. Mạng Kim (hay hành Kim) là một trong 5 hành thuộc Ngũ hành, bao gồm: Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ.Học thuyết Ngũ hành diễn giải sự sinh hoá của vạn vật qua hai nguyên lý cơ bản: Sinh – Khắc...

2 / Nguyên nhân tại sao đeo vàng bị đen?

Nhiều người đeo nhẫn vàng bị đen tay, bị dị ứng ngứa ngáy khó chịu hoặc đeo vàng trắng bị dị ứng. Tìm nguyên nhân tại sao đeo vàng bị đen và có bị sao không sẽ được các bác sĩ d liễu giải đáp một cách cặn kẽ như sau.Nên đầu tư vàng hay gửi tiết kiệm?Nguyên nhân tại sao đeo vàng bị đen? Ngừoi tiêu dùng khi đeo các loại trang sức bằng kim loại như vàng, bạc, vàng trắng một thời gian vùng da tay nơi tiếp xúc trực tiếp với nhẫn, vòng tay hay dây chuyền sẽ xuất hiện vệt xanh, xanh đen hoặc thậm chí là màu đen. Nguyên nhân là do đâu?Hơn nữa, những vết màu xanh này còn có màu khá giống với mạch máu dưới da - làm bạn thêm hoang mang về vấn đề sức khỏe. Và rồi, số phận...

3 / Nhẫn cưới vàng tây 18k TpHCM

Nhẫn cưới vàng tây 18k TpHCM: nhẫn tròn trơn rẻ giá bao nhiêu 1 cặp được tham khảo từ nhẫn cưới tiệm vàng Ngọc Thẩm TpHCM, Cần Thơ, An Giang, Tiền Giang ..v...v..BST nhẫn cưới vàng tây 18k TpHCM  Tuỳ thuộc vào gia vang 18k hom nay bao nhiêu tiền một chỉ mà có giá chính xác cho 1 cặp nhẫn cưới vàng 18k.Ngoài cách tham khảo giá vàng 18k trực tiếp tại tiệm vàng thì người tiêu dùng còn có thể biết cách tính giá vàng 18k theo hướng dẫn như sau:vàng 18k là vàng có hàm lượng vàng chiếm 18 miếng/24 miếng ~ 75% (7 tuổi rưỡi). Tùy theo hàm lượng vàng mà ta sẽ có nhiều loại vàng tây ví dụ như vàng 9k, vàng 10k, vàng 14k, vàng 18k.Hàm lượng vàng trong vàng...

4 / Giá gấu bông Teddy màu nâu

Chi tiết bảng giá gấu bông Teddy màu nâu loại từ 0.5m, 0.8 m đến kích thước 1m, 1m2, 1m4, 1m6 1.8m cho đến 2m sẽ cho bạn biết giá gấu Teddy bao nhiều tiền?Vàng 9999 bao nhiêu 1 chỉ?Giá Bạch Kim hôm nay bao nhiêu?Bảng giá gấu bông Teddy màu nâu, begie, trắng, màu hồngBảng giá cập nhật theo bảng công bố chính thức của gấu teddy chính hãng tphcm, hà nội hiện nay - Teddy HouseGấu Andy 12: 440.000đGấu Andy 8: 240.000₫Gấu Erika: 280.000₫Gấu Festa: 530.000₫Gấu Happy: 350.000₫Gấu Honey: 370.000₫Gấu Jo Jr: 270.000₫Gấu Joseph: 290.000₫Gấu Ken: 390.000₫Gấu Knut: 530.000₫Gấu Logo: 430.000₫Gấu Martie: 470.000₫Gấu Nana: 520.000₫Gấu Phillip: 410.000₫Gấu Rose: 350.000₫Gấu Sandra: 390.000₫Gấu Tambo: 290.000₫Giá gấu Teddy màu nâu:...

5 / Cách nhận biết tờ 500k giả với tiền 500.000đ thật bằng mắt thường

Hướng dẫn cách nhận biết tờ 500k giả với tờ polyme 500.000đ thật giúp người tiêu dùng biết tiền giả 500.000 đồng có khác biệt rõ nét nào với tiền thật.Hướng dẫn cách nhận biết vàng trắng thật hay giảCách phân biệt vàng trắng và bạc bằng mắt thường có chính xác?Cách nhận biết tờ 500k giả qua các dấu hiệuThông tin lừa đảo đổi tiền thật lấy tiền giả ngày càng phổ biến trên facebook, google với các nội dung như "1 triệu tiền thật đổi 5 triệu tiền giả, hay thậm chí tỉ lệ đổi cao hơn nữa là 1 triệu tiền thật lấy 12 triệu tiền giả, cao hơn nữa thì 2.000.000đ tiền thật mua 24.000.000đ tiền giả..."Vậy thật hư mua bán tiền giả có thật không và cách nhận biết những đồng...

Shares